Đền thờ Bà Chúa Kho Trung Cơ Linh Từ
Đền · Thành phố Bắc Ninh
Nội dung tổng quan bên dưới đang chờ biên tập viên kiểm chứng lại với nguồn xác thực — tham khảo, chưa đảm bảo chính xác 100%.
Đền Bà Chúa Kho (tên chữ thường gọi là Trung Cơ Linh Từ hoặc Cổ Mễ Linh Từ) tọa lạc trên lưng chừng núi Kho thuộc làng Cổ Mễ, phường Vũ Ninh, thành phố Bắc Ninh. Đền thờ nữ thần cai quản kho lương thời Lý có công trong cuộc kháng chiến chống Tống trên phòng tuyến sông Cầu. Đây là một trong những trung tâm tín ngưỡng dân gian thu hút lượng lớn khách thập phương về chiêm bái, cầu an và thực hành tập tục xin lộc đầu năm tại vùng Kinh Bắc.
Đền thờ Bà Chúa Kho Trung Cơ Linh Từ ở đâu?
Tại Thành phố Bắc Ninh.
Tọa độ: 21.1869058, 106.0593557
Di tích nằm tại khu Cổ Mễ, phường Vũ Ninh, thành phố Bắc Ninh. Từ trung tâm thành phố Bắc Ninh (khu vực Ngã Sáu), đi theo đường Ngô Gia Tự hoặc Trần Hưng Đạo hướng về phía cầu Đáp Cầu khoảng 3–4 km, rẽ vào đường Cổ Mễ men theo chân núi Kho. Đường đi thuận tiện cho cả xe máy và ô tô, có bãi đỗ xe dưới chân đồi.
Đền thờ Bà Chúa Kho Trung Cơ Linh Từ thờ ai?
- Bà Chúa Kho — Thần chủ quản lý kho lương. Theo truyền thuyết dân gian, bà là người phụ nữ có công giúp triều đình nhà Lý trông coi, tích trữ và quản lý kho lương thực tại núi Kho (Cổ Mễ), phục vụ kháng chiến chống quân Tống trên phòng tuyến sông Như Nguyệt (1077), sau đó được triều đình phong thần.
- Tam Tòa Thánh Mẫu — Chư vị Mẫu đệ nhất, đệ nhị, đệ tam. Phối thờ theo hệ thống Đạo Mẫu Tứ phủ phổ biến ở các đền miếu miền Bắc.
Đền thờ Bà Chúa Kho Trung Cơ Linh Từ có mấy bàn thờ?
5 ban thờ chính.
- Ban Tiền tế / Công Đồng — Nơi bái yết đầu tiên khi bước vào đền chính, thờ hội đồng quan lớn và các chư vị thần linh bảo hộ.
- Ban Đệ Nhị / Trung từ — Gian giữa phụng sự công đồng nhà Trần và Tứ phủ quan hoàng.
- Cung cấm / Hậu cung Bà Chúa Kho — Khu vực trang nghiêm trong cùng đặt pho tượng Bà Chúa Kho; thông thường khách thập phương đứng bái vọng từ ngoài, chỉ người có phận sự mới vào trong bao sái.
- Ban Tam Tòa Thánh Mẫu và Cung Sơn Trang — Khu vực phối thờ Tam Tòa Thánh Mẫu cùng chúa Sơn Trang và thập nhị Tiên Nàng bên hồi đền.
- Ban Cô, Ban Cậu — Bố trí hai bên tả hữu sân đền, phối thờ các thánh cô, thánh cậu hầu cận.
Lễ hội chính của Đền thờ Bà Chúa Kho Trung Cơ Linh Từ vào thời điểm nào?
12 tháng Giêng — Ngày chính tiệc tưởng niệm ngày mất của Bà Chúa Kho. Lễ hội kéo dài xuyên suốt tháng Giêng âm lịch với các nghi thức rước kiệu, dâng hương và thực hành tín ngưỡng xin lộc đầu năm của người dân.
Kinh nghiệm hành lễ
Cách sắm lễ: Tùy tâm sắm lễ chay (hoa quả tươi, bánh kẹo, oản đỏ, cau trầu, nước suối) hoặc lễ mặn (xôi, gà, giò chả). Tại Ban Chúa Kho chỉ nên đặt lễ chay tịnh, thanh khiết. Tránh dâng đồ giả, đồ mã quá khổ hoặc phô trương.
Cách dâng lễ: Dâng lễ từ bàn ngoài Tiền tế lần lượt tiến vào phía trong; giữ trật tự và trang nghiêm nơi cửa đền. Tục 'vay vốn, xin lộc' là hình thức biểu tượng tinh thần trong dân gian gửi gắm ước vọng làm ăn thuận lợi, người hành lễ nên giữ thái độ thành kính, không chen lấn xô đẩy.
Cách hạ lễ: Sau khi hết tuần hương thì lễ tạ và xin hạ lễ. Tiền vàng mã hóa tại lò hóa vàng theo quy định của ban quản lý di tích; không rải tiền lẻ bừa bãi lên thân tượng hay mặt hương án.
Văn khấn tham khảo
Văn khấn tham khảo chung theo loại hình tín ngưỡng, không phải văn bản chính thức của di tích.
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần) Con lạy chín phương Trời, mười phương Chư Phật, Chư Phật mười phương. Con kính lạy Đức Hiển Linh Cổ Mễ Tối Linh Từ, Chủ Khố Linh Thần chúa tể. Con kính lạy Tam Tòa Thánh Mẫu, Hội đồng Tứ Phủ, các Quan Lớn, Chầu Bà, Quan Hoàng, Thập Vị Tiên Cô, Thánh Cậu. Hôm nay là ngày... tháng... năm... Tín chủ con là:... Ngụ tại:... Thành tâm sửa biện hương hoa, lễ vật, kim ngân trà quả, thắp nén tâm hương dâng lên trước án. Kính xin Bà Chúa Kho cùng chư vị thần linh chứng minh công đức, rủ lòng thương xót chở che cho gia đạo chúng con trong năm mới được bình an khang thái, công việc hanh thông, tai qua nạn khỏi, sở nguyện tòng tâm. Chúng con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin chứng giám. Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Thông tin tổng quan
Di tích gắn liền với truyền thống yêu nước, hậu cần quân sự thời Lý và tín ngưỡng sùng bái Mẫu thần/Nữ thần bảo trợ kinh tế, sản xuất trong tâm thức dân gian vùng Kinh Bắc.
Năm khởi dựng: Thời Lý (theo thần tích); các công trình kiến trúc hiện hữu được trùng tu chủ yếu vào thời Nguyễn và giai đoạn gần đây
Kiến trúc: Kiến trúc chữ Nhị hoặc chữ Đinh truyền thống, kết cấu khung gỗ lim, mái ngói mũi hài, đắp nổi đầu đao uốn cong, nép mình bên sườn núi Kho nhìn ra cánh đồng Cổ Mễ.
Xếp hạng di tích: Xếp hạng Di tích Lịch sử - Văn hóa cấp Quốc gia năm 1989